飢餓性糖尿病
cơ ngạ tính đường niệu bệnh
Hán Việt: cơ ngạ tính đường niệu bệnh · Pinyin: jī è xìng táng niào bìng
Tổng quan
Cấu tạo: 飢 (cơ) + 餓 (ngạ) + 性 (tính) + 糖 (đường) + 尿 (niệu) + 病 (bệnh)
Hán Việt: cơ ngạ tính đường niệu bệnh · Pinyin: jī è xìng táng niào bìng
Cấu tạo: 飢 (cơ) + 餓 (ngạ) + 性 (tính) + 糖 (đường) + 尿 (niệu) + 病 (bệnh)