飧泄

sūn xièsôn tiết

Hán Việt: sôn tiết · Pinyin: sūn xiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"飱泄"。 2.中医病名。指大便泄泻清稀﹐并有不消化的食物残渣。多因肝郁脾虚﹐清气不升所致。

Cấu tạo: 飧 (sôn) + 泄 (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飱泄"。 2.中医病名。指大便泄泻清稀﹐并有不消化的食物残渣。多因肝郁脾虚﹐清气不升所致。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泄出 · 泄劲 · 泄勁 · 泄密 · 泄底 · 泄怒 · 泄恨 · 泄愤