飫禘 ứ đế Hán Việt: ứ đế Tổng quan Cấu tạo: 饫 (ứ) + 禘 (đế)Hán Việtứ đếCấu tạo饫 + 禘 · ứ + đế nghĩa thành phần: ứ + đế Từ liên quan Gần nghĩa飫宴 · 飫聞 · 饫甘餍肥 · 禘婆達多 · 禘嘗 · 禘樂 · 禘祀 · 禘祫