飼料蒸煮器 tự liêu chưng chử khí Hán Việt: tự liêu chưng chử khí Tổng quan Cấu tạo: 飼 (tự) + 料 (liêu) + 蒸 (chưng) + 煮 (chử) + 器 (khí)Hán Việttự liêu chưng chử khíCấu tạo飼 + 料 + 蒸 + 煮 + 器 · tự + liêu + chưng + chử + khí nghĩa thành phần: tự + liêu + chưng + chử + khí