飽食思淫慾 bǎo shí sī yín yù · bão thực tư dâm dục Hán Việt: bão thực tư dâm dục · Pinyin: bǎo shí sī yín yù Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 食 (thực) + 思 (tư) + 淫 (dâm) + 慾 (dục)Pinyinbǎo shí sī yín yùHán Việtbão thực tư dâm dụcCấu tạo飽 + 食 + 思 + 淫 + 慾 · bão + thực + tư + dâm + dục nghĩa thành phần: bão + thực + tư + dâm + dục