養殖物乳化

yǎng zhí wù rǔ huà dưỡng thực vật nhũ hóa

Hán Việt: dưỡng thực vật nhũ hóa · Pinyin: yǎng zhí wù rǔ huà

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (thực) + (vật) + (nhũ) + (hóa)