餐具錫合金 xan cụ tích hợp kim Hán Việt: xan cụ tích hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 餐 (xan) + 具 (cụ) + 錫 (tích) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việtxan cụ tích hợp kimCấu tạo餐 + 具 + 錫 + 合 + 金 · xan + cụ + tích + hợp + kim nghĩa thành phần: xan + cụ + tích + hợp + kim