餛燉

hún dùnhồn đôn

Hán Việt: hồn đôn · Pinyin: hún dùn

Tổng quan

hoành thánh

Cấu tạo: 餛 (hồn) + 燉 (đôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem thêm 餛飩
  • Cihui 馄饨
  • Tần suất từ hoành thánh , xem thêm 餛飩, 馄饨[hún tun]

Eng

  • Cihui wonton; see also 餛飩; 馄饨
  • Tần suất từ wonton/see also 餛飩, 馄饨[hun2 tun5]

Từ liên quan

Gần nghĩa

燉湯 · 燉煌 · 燉煮 · 燉肉 · 燉鍋 · 燉飯 · 餛飩 · 燉煌三藏