燉飯 dùn fàn·đôn phạn Hán Việt: đôn phạn · Pinyin: dùn fàn Tổng quan cơm risotto Cấu tạo: 燉 (đôn) + 飯 (phạn)Pinyindùn fànHán Việtđôn phạnTừ loạidanhCấu tạo燉 + 飯 · đôn + phạn nghĩa thành phần: đôn + phạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cơm risottoTần suất từ cơm risottoEngCihui risottoTần suất từ risotto Từ liên quan Gần nghĩa燉湯 · 燉煌 · 燉煮 · 燉肉 · 燉鍋 · 飯僧 · 飯口 · 飯囊