餳簫 táng xiāo·đường tiêu Hán Việt: đường tiêu · Pinyin: táng xiāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.卖饴糖人所吹的箫。语本《诗.周颂.有瞽》"箫管备举。"郑玄笺"箫﹐编小竹管﹐如今卖饧者所吹也。"孔颖达疏"其时卖饧之人吹箫以自表也。" Cấu tạo: 餳 (đường) + 簫 (tiêu)Pinyintáng xiāoHán Việtđường tiêuCấu tạo餳 + 簫 · đường + tiêu nghĩa thành phần: đường + tiêu Từ liên quan Gần nghĩa餳麵 · 簫1. · 簫2. · 箫侣 · 箫勺 · 箫台 · 箫史 · 箫吟