箫吟

xiāo yíntiêu ngâm

Hán Việt: tiêu ngâm · Pinyin: xiāo yín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.箫的鸣声。

Cấu tạo: 簫 (tiêu) + 吟 (ngâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.箫的鸣声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

吟𠮾 · 吟𩙍 · 吟味 · 吟咏 · 吟哦 · 吟唱 · 吟游 · 吟詠