饜見

yàn jiànyếm kiến

Hán Việt: yếm kiến · Pinyin: yàn jiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.饱见,多见。

Cấu tạo: 饜 (yếm) + 見 (kiến)

Từ liên quan

Gần nghĩa

見佛 · 見修 · 見分 · 見効 · 見取 · 見告 · 見喜 · 見地