飢虎不可爲鄰
cơ hổ bất khả vi lân
Hán Việt: cơ hổ bất khả vi lân · Pinyin: jī hǔ bù kě wéi lín
Tổng quan
Cấu tạo: 飢 (cơ) + 虎 (hổ) + 不 (bất) + 可 (khả) + 爲 (vi) + 鄰 (lân)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 邻:邻居。比喻不要与穷凶极恶之人在一起。