飲食有度的

ẩm thực hữu độ đích

Hán Việt: ẩm thực hữu độ đích

Tổng quan

ăn uống điều độ; kiêng khem

Cấu tạo: (ẩm) + (thực) + (hữu) + (độ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn uống điều độ; kiêng khem