飽和脂肪酸

bǎo hé zhī fáng suān bão hòa chi phương toan

Hán Việt: bão hòa chi phương toan · Pinyin: bǎo hé zhī fáng suān

Tổng quan

axit béo bão hòa (SFA)

Cấu tạo: (bão) + (hòa) + (chi) + (phương) + (toan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui axit béo bão hòa (SFA)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凡脂肪酸內的碳都是以單鍵互相結合的,而不含雙鍵或參鍵稱為「飽和脂肪酸」。

Eng

  • CC-CEDICT saturated fatty acid (SFA)
  • Cihui saturated fatty acid (SFA)

ja

  • JMdict saturated fatty acid