Tổng quan
Cấu tạo: 飽 (bão) + 經 (kinh) + 憂 (ưu) + 患 (hoạn) + 的 (đích)
- Hán Việt
- bão kinh ưu hoạn đích
- Cấu tạo
- 飽 + 經 + 憂 + 患 + 的 · bão + kinh + ưu + hoạn + đích
nghĩa thành phần: bão + kinh + ưu + hoạn + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
饱经风霜的 · 饱经沧桑 · 饱经风霜 · 饱经世故 · 饱经风雨 · 饱经忧患 · 饱经世变 · 饱经霜雪