飽經憂患的 bão kinh ưu hoạn đích Hán Việt: bão kinh ưu hoạn đích Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 經 (kinh) + 憂 (ưu) + 患 (hoạn) + 的 (đích)Hán Việtbão kinh ưu hoạn đíchCấu tạo飽 + 經 + 憂 + 患 + 的 · bão + kinh + ưu + hoạn + đích nghĩa thành phần: bão + kinh + ưu + hoạn + đích