飼料粉碎機 tự liêu phấn toái ki Hán Việt: tự liêu phấn toái ki Tổng quan Cấu tạo: 飼 (tự) + 料 (liêu) + 粉 (phấn) + 碎 (toái) + 機 (ki)Hán Việttự liêu phấn toái kiCấu tạo飼 + 料 + 粉 + 碎 + 機 · tự + liêu + phấn + toái + ki nghĩa thành phần: tự + liêu + phấn + toái + ki Nghĩa EngCihui 飼料粉碎機 ìliào fěnsuìjī n. feed/fodder grinder M:¹tái