饵敌

ěr dínhị địch

Hán Việt: nhị địch · Pinyin: ěr dí

Tổng quan

nhử địch

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.诱敌。

Cấu tạo: 餌 (nhị) + 敵 (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bẫy
  • Tần suất từ nhử địch , bẫy
  • Biên soạn 餌敵 rdí v.o. set a trap for the enemy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.诱敌。

Eng

  • Cihui to lure the enemy; to trap
  • Tần suất từ 餌敵 rdí v.o. set a trap for the enemy

Từ liên quan

Gần nghĩa

敌人 · 敌伪 · 敌兵 · 敌军 · 敌势 · 敌台 · 敌后 · 敌国