饺子馆

jiǎo zi guǎngiáo tử quán

Hán Việt: giáo tử quán · Pinyin: jiǎo zi guǎn

Tổng quan

nhà hàng sủi cảo

Cấu tạo: 餃 (giáo) + 子 (tử) + 館 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ nhà hàng sủi cảo

Eng

  • Cihui dumpling restaurant
  • Tần suất từ dumpling restaurant

Từ liên quan

Gần nghĩa

饺子 · 饺子皮 · 饺子馅 · 饺子皮儿 · 饺子馅儿