首尾不相顧 thủ vĩ bất tương cố Hán Việt: thủ vĩ bất tương cố Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 尾 (vĩ) + 不 (bất) + 相 (tương) + 顧 (cố)Hán Việtthủ vĩ bất tương cốCấu tạo首 + 尾 + 不 + 相 + 顧 · thủ + vĩ + bất + tương + cố nghĩa thành phần: thủ + vĩ + bất + tương + cố Nghĩa EngCihui 首尾不相顧 hǒu-wěi bù xiānggù f.e. The vanguard is cut off from the rear.