首尾相接地 thủ vĩ tương tiếp địa Hán Việt: thủ vĩ tương tiếp địa Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 尾 (vĩ) + 相 (tương) + 接 (tiếp) + 地 (địa)Hán Việtthủ vĩ tương tiếp địaCấu tạo首 + 尾 + 相 + 接 + 地 · thủ + vĩ + tương + tiếp + địa nghĩa thành phần: thủ + vĩ + tương + tiếp + địa