首席信息官

shǒu xí xìn xī guān thủ tịch tín tức quan

Hán Việt: thủ tịch tín tức quan · Pinyin: shǒu xí xìn xī guān

Tổng quan

giám đốc thông tin (CIO)

Cấu tạo: (thủ) + (tịch) + (tín) + (tức) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giám đốc thông tin (CIO)

Eng

  • CC-CEDICT chief information officer (CIO)
  • Cihui chief information officer (CIO)