首席安全官 shǒu xí ān quán guān · thủ tịch an toàn quan Hán Việt: thủ tịch an toàn quan · Pinyin: shǒu xí ān quán guān Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 席 (tịch) + 安 (an) + 全 (toàn) + 官 (quan)Pinyinshǒu xí ān quán guānHán Việtthủ tịch an toàn quanCấu tạo首 + 席 + 安 + 全 + 官 · thủ + tịch + an + toàn + quan nghĩa thành phần: thủ + tịch + an + toàn + quan