首席技術官

shǒu xí jì shù guān thủ tịch kĩ thuật quan

Hán Việt: thủ tịch kĩ thuật quan · Pinyin: shǒu xí jì shù guān

Tổng quan

giám đốc công nghệ (CTO)

Cấu tạo: (thủ) + (tịch) + (kĩ) + (thuật) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giám đốc công nghệ (CTO)

Eng

  • CC-CEDICT chief technology officer (CTO)
  • Cihui chief technology officer (CTO)