首席演奏者

thủ tịch diễn tấu giả

Hán Việt: thủ tịch diễn tấu giả

Tổng quan

người chỉ huy dàn nhạc lânh tụ, người lânh đạo, người chỉ huy, người hướng dẫn, người chỉ đạo, luật sư chính (trong một vụ kiện), bài báo chính, bài xã luận lớn, con ngựa đầu đàn, con ngựa dẫn đầu tro

Cấu tạo: 首 (thủ) + 席 (tịch) + 演 (diễn) + 奏 (tấu) + 者 (giả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

首席书记官 · 首席信息官 · 首席大法官 · 首席执行官 · 首席技术官 · 首席营销官 · 首席财务官 · 首席运营官