首席营销官

shǒu xí yíng xiāo guānthủ tịch doanh tiêu quan

Hán Việt: thủ tịch doanh tiêu quan · Pinyin: shǒu xí yíng xiāo guān

Tổng quan

giám đốc marketing (CMO)

Cấu tạo: 首 (thủ) + 席 (tịch) + 營 (doanh) + 銷 (tiêu) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ giám đốc marketing (CMO)

Eng

  • Cihui chief marketing officer (CMO)
  • Tần suất từ chief marketing officer (CMO)

Từ liên quan

Gần nghĩa

首席书记官 · 首席信息官 · 首席大法官 · 首席执行官 · 首席技术官 · 首席演奏者 · 首席财务官 · 首席运营官