首席大法官

shǒu xí dà fǎ guānthủ tịch đại pháp quan

Hán Việt: thủ tịch đại pháp quan · Pinyin: shǒu xí dà fǎ guān

Tổng quan

Chánh án (của Tòa án Tối cao Mỹ)

Cấu tạo: 首 (thủ) + 席 (tịch) + 大 (đại) + 法 (pháp) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Chánh án (của Tòa án Tối cao Mỹ)
  • Biên soạn 首席大法官 hǒuxí dàfǎguān n. chief justice

Eng

  • Cihui Chief Justice (of US Supreme Court)
  • Tần suất từ 首席大法官 hǒuxí dàfǎguān n. chief justice

Từ liên quan

Gần nghĩa

法官制定的 · 法官的职位 · 首席书记官 · 首席信息官 · 首席执行官 · 首席技术官 · 首席演奏者 · 首席营销官