首席财务官

shǒu xí cái wù guānthủ tịch tài vụ quan

Hán Việt: thủ tịch tài vụ quan · Pinyin: shǒu xí cái wù guān

Tổng quan

giám đốc tài chính (CFO)

Cấu tạo: 首 (thủ) + 席 (tịch) + 財 (tài) + 務 (vụ) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ giám đốc tài chính (CFO)

Eng

  • Cihui chief financial officer (CFO)
  • Tần suất từ chief financial officer (CFO)

Đức

  • Handedict Finanzleiter, Finanzvorstand, Leiter der Finanzabteilung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

首席书记官 · 首席信息官 · 首席大法官 · 首席执行官 · 首席技术官 · 首席演奏者 · 首席营销官 · 首席运营官