首席財務官

shǒu xí cái wù guān thủ tịch tài vụ quan

Hán Việt: thủ tịch tài vụ quan · Pinyin: shǒu xí cái wù guān

Tổng quan

giám đốc tài chính (CFO)

Cấu tạo: (thủ) + (tịch) + (tài) + (vụ) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giám đốc tài chính (CFO)

Eng

  • CC-CEDICT chief financial officer (CFO)
  • Cihui chief financial officer (CFO)