首爾市立大學
thủ nhĩ thị lập đại học
Hán Việt: thủ nhĩ thị lập đại học · Pinyin: shǒu ěr shì lì dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 首 (thủ) + 爾 (nhĩ) + 市 (thị) + 立 (lập) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: thủ nhĩ thị lập đại học · Pinyin: shǒu ěr shì lì dà xué
Cấu tạo: 首 (thủ) + 爾 (nhĩ) + 市 (thị) + 立 (lập) + 大 (đại) + 學 (học)