首要的地位 thủ yếu đích địa vị Hán Việt: thủ yếu đích địa vị Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 要 (yếu) + 的 (đích) + 地 (địa) + 位 (vị)Hán Việtthủ yếu đích địa vịCấu tạo首 + 要 + 的 + 地 + 位 · thủ + yếu + đích + địa + vị nghĩa thành phần: thủ + yếu + đích + địa + vị