香料熱飲酒

xiāngliào rè yǐn jiǔ hương liêu nhiệt ẩm tửu

Hán Việt: hương liêu nhiệt ẩm tửu · Pinyin: xiāngliào rè yǐn jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (liêu) + (nhiệt) + (ẩm) + (tửu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mulled wine