香水喷瓶

hương thủy phún bình

Hán Việt: hương thủy phún bình

Tổng quan

máy phun, máy tán

Cấu tạo: 香 (hương) + 水 (thủy) + 噴 (phún) + 瓶 (bình)

Từ liên quan

Gần nghĩa

香水梨 · 香水海 · 香水瓶 · 香水调配者 · 香水錢 · 香水工厂 · 香水混堂 · 香水蜡烛