香波爾城堡 xiāng bō ěr chéng bǎo · hương ba nhĩ thành bảo Hán Việt: hương ba nhĩ thành bảo · Pinyin: xiāng bō ěr chéng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 波 (ba) + 爾 (nhĩ) + 城 (thành) + 堡 (bảo)Pinyinxiāng bō ěr chéng bǎoHán Việthương ba nhĩ thành bảoCấu tạo香 + 波 + 爾 + 城 + 堡 · hương + ba + nhĩ + thành + bảo nghĩa thành phần: hương + ba + nhĩ + thành + bảo