香港中銀大廈
hương cảng trung ngân đại hạ
Hán Việt: hương cảng trung ngân đại hạ · Pinyin: xiāng gǎng zhōng yín dà shà
Tổng quan
Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 中 (trung) + 銀 (ngân) + 大 (đại) + 廈 (hạ)
Hán Việt: hương cảng trung ngân đại hạ · Pinyin: xiāng gǎng zhōng yín dà shà
Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 中 (trung) + 銀 (ngân) + 大 (đại) + 廈 (hạ)