香港日佔時期

xiāng gǎng rì zhàn shí qī hương cảng nhật chiêm thì kì

Hán Việt: hương cảng nhật chiêm thì kì · Pinyin: xiāng gǎng rì zhàn shí qī

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (cảng) + (nhật) + (chiêm) + (thì) + (kì)