香港海洋公園
hương cảng hải dương công viên
Hán Việt: hương cảng hải dương công viên · Pinyin: xiāng gǎng hǎi yáng gōng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 海 (hải) + 洋 (dương) + 公 (công) + 園 (viên)
Hán Việt: hương cảng hải dương công viên · Pinyin: xiāng gǎng hǎi yáng gōng yuán
Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 海 (hải) + 洋 (dương) + 公 (công) + 園 (viên)