香菸的一口

hương ư đích nhất khẩu

Hán Việt: hương ư đích nhất khẩu

Tổng quan

(động vật học) cá bn, luồng, hi, (hàng hi) xuồng nhẹ, (thông tục) điếu xì gà nhỏ, phát ra từng luồng nhẹ, thổi nhẹ, to ra một mùi nhẹ

Cấu tạo: (hương) + (ư) + (đích) + (nhất) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) cá bn, luồng, hi, (hàng hi) xuồng nhẹ, (thông tục) điếu xì gà nhỏ, phát ra từng luồng nhẹ, thổi nhẹ, to ra một mùi nhẹ