香积用旻禅师
hương tích dụng mân thiện sư
Hán Việt: hương tích dụng mân thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 香 (hương) + 积 (tích) + 用 (dụng) + 旻 (mân) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: hương tích dụng mân thiện sư
Cấu tạo: 香 (hương) + 积 (tích) + 用 (dụng) + 旻 (mân) + 禅 (thiện) + 师 (sư)