香腸灌裝機

xiāng cháng guàn zhuāng jī hương tràng quán trang ki

Hán Việt: hương tràng quán trang ki · Pinyin: xiāng cháng guàn zhuāng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (tràng) + (quán) + (trang) + (ki)