香腸注射器

xiāng cháng zhù shè qì hương tràng chú xạ khí

Hán Việt: hương tràng chú xạ khí · Pinyin: xiāng cháng zhù shè qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (tràng) + (chú) + (xạ) + (khí)