香草儿

hương thảo nhi

Hán Việt: hương thảo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 香 (hương) + 草 (thảo) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 香草兒 iāngcǎor ►See xiāngcǎo

Eng

  • Cihui 香草兒 iāngcǎor ►See xiāngcǎo

Từ liên quan

Gần nghĩa

香草兰 · 香草精 · 香草醛 · 香草美人 · 香草 · 香草基 · 香草粉 · 香草糖