香草冰淇淋 xiāng cǎo bīng qí lín · hương thảo băng kì lâm Hán Việt: hương thảo băng kì lâm · Pinyin: xiāng cǎo bīng qí lín Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 草 (thảo) + 冰 (băng) + 淇 (kì) + 淋 (lâm)Pinyinxiāng cǎo bīng qí línHán Việthương thảo băng kì lâmCấu tạo香 + 草 + 冰 + 淇 + 淋 · hương + thảo + băng + kì + lâm nghĩa thành phần: hương + thảo + băng + kì + lâm