香菇清燉雞

xiāng gū qīng dùn jī hương cô thanh đôn kê

Hán Việt: hương cô thanh đôn kê · Pinyin: xiāng gū qīng dùn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (cô) + (thanh) + (đôn) + (kê)