香菠古老肉 xiāng bō gǔ lǎo ròu · hương ba cổ lão nhục Hán Việt: hương ba cổ lão nhục · Pinyin: xiāng bō gǔ lǎo ròu Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 菠 (ba) + 古 (cổ) + 老 (lão) + 肉 (nhục)Pinyinxiāng bō gǔ lǎo ròuHán Việthương ba cổ lão nhụcCấu tạo香 + 菠 + 古 + 老 + 肉 · hương + ba + cổ + lão + nhục nghĩa thành phần: hương + ba + cổ + lão + nhục