香蕉冰淇淋

xiāng jiāo bīng qí lìn hương tiêu băng kì lâm

Hán Việt: hương tiêu băng kì lâm · Pinyin: xiāng jiāo bīng qí lìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (tiêu) + (băng) + (kì) + (lâm)