香蕉形插頭
hương tiêu hình sáp đầu
Hán Việt: hương tiêu hình sáp đầu · Pinyin: xiāng jiāo xíng chā tóu
Tổng quan
Cấu tạo: 香 (hương) + 蕉 (tiêu) + 形 (hình) + 插 (sáp) + 頭 (đầu)
Hán Việt: hương tiêu hình sáp đầu · Pinyin: xiāng jiāo xíng chā tóu
Cấu tạo: 香 (hương) + 蕉 (tiêu) + 形 (hình) + 插 (sáp) + 頭 (đầu)