香辣土豆絲 xiāng là tǔ dòu sī · hương lạt thổ đậu ti Hán Việt: hương lạt thổ đậu ti · Pinyin: xiāng là tǔ dòu sī Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 辣 (lạt) + 土 (thổ) + 豆 (đậu) + 絲 (ti)Pinyinxiāng là tǔ dòu sīHán Việthương lạt thổ đậu tiCấu tạo香 + 辣 + 土 + 豆 + 絲 · hương + lạt + thổ + đậu + ti nghĩa thành phần: hương + lạt + thổ + đậu + ti