馬丁瑪麗埃塔
mã đinh mã lệ ai tháp
Hán Việt: mã đinh mã lệ ai tháp · Pinyin: mǎ dīng mǎ lì āi tǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 丁 (đinh) + 瑪 (mã) + 麗 (lệ) + 埃 (ai) + 塔 (tháp)
Hán Việt: mã đinh mã lệ ai tháp · Pinyin: mǎ dīng mǎ lì āi tǎ
Cấu tạo: 馬 (mã) + 丁 (đinh) + 瑪 (mã) + 麗 (lệ) + 埃 (ai) + 塔 (tháp)