馬丁路德金 mǎ dīng lù dé jīn · mã đinh lộ đức kim Hán Việt: mã đinh lộ đức kim · Pinyin: mǎ dīng lù dé jīn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 丁 (đinh) + 路 (lộ) + 德 (đức) + 金 (kim)Pinyinmǎ dīng lù dé jīnHán Việtmã đinh lộ đức kimCấu tạo馬 + 丁 + 路 + 德 + 金 · mã + đinh + lộ + đức + kim nghĩa thành phần: mã + đinh + lộ + đức + kim