馬上得天下 mǎ shàng dé tiān xià · mã thượng đắc thiên hạ Hán Việt: mã thượng đắc thiên hạ · Pinyin: mǎ shàng dé tiān xià Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 上 (thượng) + 得 (đắc) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Pinyinmǎ shàng dé tiān xiàHán Việtmã thượng đắc thiên hạCấu tạo馬 + 上 + 得 + 天 + 下 · mã + thượng + đắc + thiên + hạ nghĩa thành phần: mã + thượng + đắc + thiên + hạ